[越南] HS编码2508600100
编码描述:vải katê 65% cotton, 35% polyester (khổ 1.45m) , hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
andalusite
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn seyoung inc.
1
-
công ty tnhh wabo việt nam
1
-
cty tnhh thương mại lê trí
1
-
công ty tnhh một thành viên chuyển phát nhanh weiheng
1
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
1
-
公司名
交易量
-
shanghai maxim garmenet accessories
1
-
shenzhen weidexin trade co.ltd
1
-
shanghai lanqisoft information technologies co.ltd.
1
-
tianjin jmc electronics co.ltd.
1
-
goldjet international logistisc co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
chua ve port hai phong
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
shanghai maxim garmenet accessories
采购商
công ty tnhh wabo việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
227.02
-
HS编码
2508600100
产品标签
andalusite
-
产品描述
nl016 - nhãn chính bằng vải (khổ 0.5->20 cm) @