首页> HS编码库> 越南> HS编码25051000

[越南] HS编码25051000

编码描述:silica powder#&silica powder <0.045mm (according to the certificate number: 1094-k5/4982/kt2-hc2,1095-k5/4983/kt2-hc2,gtgt:392, city of ks-120 ceramic bone composite composition (degrees) 22% moisture), used to manufacture ceramics, 100% new#&vn 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: silica sands,quartz sands

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh tm dv xd phương anh. 2076
  • công ty tnhh đầu tư và phát triển thương mại dương lâm 1435
  • công ty cổ phần tập đoàn t&t 1056
  • công ty cổ phần trường thịnh mêkong 822
  • công ty tnhh thanh tùng sand 799

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • cambodia 23869
  • china 2494
  • vietnam 422
  • belgium 370
  • japan 280
  • 公司名 交易量
  • cang cat lai hcm vn 463
  • cang cat lai hcm 321
  • vnzzz vn 144
  • cat lai port hcm city 126
  • tan cang hai phong vn 99

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/07/31
  • 供应商 chaktomuk resources supply imp exp co.ltd.
    采购商 công ty tnhh đầu tư phát triển hồng ngự
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Cambodia
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3483.2
  • HS编码 25051000
    产品标签 silica sands quartz sands
  • 产品描述 cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit silic), xuất xứ cambodia
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894