[越南] HS编码2106900100
编码描述:thanh chắn v/f cửa cổng hoạt động bằng điện, (electric barrier v/f electric barrier) , dài: 6.0m,. hàng mới 100%, 1 bộ = 1 cái @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fish chondroitin capsules
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
ct tnhh thương mại dịch vụ kỹ thuật thuận phát môn
2
-
tổng công ty cổ phần may việt tiến
1
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ du lịch thành đạt
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
2
-
shenzhen guangyulong trade co. ltd
2
-
tcl king elct appliance huizhou
1
-
pingxiang shi chengtai trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
dinh vu port hai phong
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
zhejiang hoton thread industries co.ltd.
采购商
tổng công ty cổ phần may việt tiến
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
231.25
-
HS编码
2106900100
产品标签
fish chondroitin capsules
-
产品描述
20 - chỉ (4000m/cuộn) @