[越南] HS编码2101110200
编码描述:bơm hút chân không. code: jtvp0102. hiệu: jinteng - trung quốc. dùng trong thí nghiệm. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
espresso
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh goertek vina
1
-
công ty tnhh thiết bị kỹ thuật y sinh
1
-
công ty tnhh máy brother việt nam
1
-
công ty tnhh mtv hồng quang lạng sơn
1
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu mky
1
-
公司名
交易量
-
jinyu group hongkong ltd.
1
-
tianjin jinteng experiment equipment co.ltd.
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
brother machinery xian co.ltd.
1
-
cong ty tnhh xnk van doanh bang tuong
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dong dang station lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
ptsc dinh vu hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
brother machinery xian co.ltd.
采购商
công ty tnhh máy brother việt nam
-
出口港
---
进口港
ptsc dinh vu hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
345
-
HS编码
2101110200
产品标签
espresso
-
产品描述
bmv053 - khớp nối kim loại các loại @