[越南] HS编码1904909900
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: block điều hoà ôtô (máy nén điều hoà) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 982130 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
grain
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh kwang yang việt nam
17
-
công ty tnhh shints bvt
11
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
5
-
công ty tnhh một thành viên kodim viet
5
-
公司名
交易量
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
17
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
dragon times accessory co ltd on behalf of shin textiles solutions co
6
-
alpha3 covering material (shanghai) limited
5
-
hon hai precision industryco ltdc
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
45
-
noi bai international airport hanoi
28
-
dinh vu port ptsc
9
-
dinh vu port hai phong
7
-
chua ve port hai phong
5
-
交易日期
2015/07/04
-
供应商
changzhou kwang yan motor co.ltd.
采购商
công ty tnhh kwang yang việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
0.168
-
HS编码
1904909900
产品标签
grain
-
产品描述
đệm cao su - 91303-3g77-c00, linh kiện phụ tùng xe máy hiệu k-pipe. hàng mới 100% @