首页> HS编码库> 越南> HS编码1901209900

[越南] HS编码1901209900

编码描述:ống dẫn nước bằng nhựa mềm loại thường, dạng cuộn, không gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, đường kính trong (3-5) cm @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: condiments and dough

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 10
  • công ty tnhh mtv minh quân lạng sơn 5
  • khu phức hợp chu lai trường hải 4
  • công ty tnhh panasonic systems networks việt nam 4
  • công ty tnhh juki việt nam 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 60
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 10
  • dinh vu port hai phong 9
  • dinh vu port ptsc 6
  • coc nam border gate lang son 5
  • chua ve port hai phong 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/03
  • 供应商 changzhou shenxin textiles dyeing
    采购商 công ty tnhh một thành viên may mặc kim long
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 49017
  • HS编码 1901209900
    产品标签 condiments and dough
  • 产品描述 npl87 - vải 78% cotton 20% polyester 2% spandex woven khổ 53 @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894