[越南] HS编码1901100100
编码描述:lk xe máy điện không đồng bộ: bộ nhựa toàn xe gồm: mặt nạ,ốp sườn, hộp đựng ắc quy, tấm để chân,ốp gầm trước sau,ốp khung trên dưới,cốp, tấm gắn biển số, tấm phản quang trước sau,chắn bùn trước sau, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
retail packaged food for infants
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
13
-
công ty tnhh juki việt nam
11
-
khu phức hợp chu lai trường hải
9
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
8
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
7
-
公司名
交易量
-
foton international trade co.ltd.
16
-
jiangxi jiangling motos imports exp
13
-
juki ningbo precision co.ltd.
11
-
.beijing sinbon tongan electron
8
-
jiangmen defibase imports a
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
36
-
tien sa port da nang
16
-
ptsc petrogaz
9
-
new port
8
-
noi bai international airport hanoi
8
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
dongguan yokowo car comonents co
采购商
công ty tnhh yokowo việt nam
-
出口港
---
进口港
cfs warehouse
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2318.8
-
HS编码
1901100100
产品标签
retail packaged food for infants
-
产品描述
v3-10630c-00v - tấm đệm @