[越南] HS编码1806900100
编码描述:cặp lồng loại (1 - 2) ngăn bằng sắt mạ, phi (10 - 14) cm, không tráng men. hiệu chữ trung quốc. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cocoa product,chocholate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2014/12/31
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
240
-
HS编码
1806900100
产品标签
chocholate
cocoa product
-
产品描述
cặp lồng loại (1 - 2) ngăn bằng sắt mạ, phi (10 - 14) cm, không tráng men. hiệu chữ trung quốc. mới 100% @