[越南] HS编码1301900200
编码描述:tấm nhựa polyme propylen, (không: xốp, tự dính, được gia cố bề mặt, kết hợp vật liệu khác, in hình, in chữ, in hoa) , cỡ (18x11) cm đến (370x260) cm, dầy (0,2-1,5) cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
vegetable glue
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại trí mạnh
1
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
1
-
công ty tnhh huy đông nguyễn
1
-
公司名
交易量
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
1
-
compeq manaufacturing huizhou co.ltd.
1
-
cong ty hh mau dich xnk mau dich xe hoi bang tuong
1
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
new port
1