[越南] HS编码1301900100
编码描述:48r-k912611 - miếng thép (9.1mm x 2.6mm) đã gia công mài cạnh, đã mạ, chưa từ tính, dùng để sản xuất nam châm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
vegetable glue
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh thương mại trí mạnh
2
-
công ty tnhh huy đông nguyễn
2
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
1
-
công ty tnhh may ever glory việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
2
-
cong ty hh mau dich xnk mau dich xe hoi bang tuong
2
-
ever glory international group
1
-
beijing jingci magnet co
1
-
公司名
交易量
-
new port
3
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
noi bai international airport hanoi
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
dinh vu port ptsc
1