首页> HS编码库> 越南> HS编码1301900100

[越南] HS编码1301900100

编码描述:48r-k912611 - miếng thép (9.1mm x 2.6mm) đã gia công mài cạnh, đã mạ, chưa từ tính, dùng để sản xuất nam châm @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: vegetable glue

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 3
  • công ty tnhh thương mại trí mạnh 2
  • công ty tnhh huy đông nguyễn 2
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 1
  • công ty tnhh may ever glory việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 12
  • 公司名 交易量
  • new port 3
  • mong cai border gate quang ninh 2
  • noi bai international airport hanoi 2
  • dinh vu port hai phong 1
  • dinh vu port ptsc 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/04
  • 供应商 cong ty hh mau dich xnk mau dich xe hoi bang tuong
    采购商 công ty tnhh thương mại trí mạnh
  • 出口港 ---
    进口港 new port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 10
  • HS编码 1301900100
    产品标签 vegetable glue
  • 产品描述 cóc ben thuỷ lực dùng cho xe có tải <5tấn (nsx: huahang) mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894