[越南] HS编码1209910100
编码描述:y190 - vải chính dệt thoi 52% polyester 29% acrylic 7% cotton 5% viscose 4% nylon 3% wool.k 57/58" (yvn71549-1442.20mts-3.6$-446.19g/m2) . hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
vegetable seed
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh dây sợi rồng á châu
2
-
công ty tnhh hai vina
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn yen of london
1
-
cty tnhh thắng huy
1
-
công ty tnhh sản xuất thương mại nguyên phi
1
-
公司名
交易量
-
shaoxing county yasun textiles co
1
-
tongxiang zhongchen chemmical fiber co.ltd.
1
-
hangzhou dikai indutrial fabrics co.ltd.
1
-
zhang zhou rich link trade co.ltd.
1
-
jiaxing hyunjin trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
shaoxing county yasun textiles co
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn yen of london
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5191.92
-
HS编码
1209910100
产品标签
vegetable seed
-
产品描述
y190 - vải chính dệt thoi 52% polyester 29% acrylic 7% cotton 5% viscose 4% nylon 3% wool.k 57/58" (yvn71549-1442.20mts-3.6$-446.19g/m2) . hàng mới 100% @