首页> HS编码库> 越南> HS编码10049000

[越南] HS编码10049000

编码描述:oats - raw materials for animal feed production, not for roasting. imported goods are in accordance with the order number 2.1.1 according to tt21/2019/tt-bnnptnt, in accordance with qcvn 01-190:2020/bnnptnt 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: oats seed

  • 公司名 交易量
  • skx nutrition joint stock co 15
  • green health imex co.ltd. 13
  • công ty cổ phần dinh dưỡng skx 8
  • hoa phat hung yen feeds ltd liability co 8
  • công ty tnhh xuất nhập khẩu green health 7

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • canada 35
  • australia 16
  • china 16
  • england 4
  • india 3
  • 公司名 交易量
  • cang cat lai hcm 16
  • cang cat lai hcm vn 4
  • ho chi minh city 4
  • cang xanh vip 3
  • cang dinh vu hp 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/09/18
  • 供应商 agt foods
    采购商 công ty cổ phần dinh dưỡng skx
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Canada
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 7022.6
  • HS编码 10049000
    产品标签 oats seed
  • 产品描述 yến mạch nguyên hạt chưa tách vỏ (western oats), chưa qua sơ chế, dùng làm thức ăn chăn nuôi. hàng mới 100%
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894