[越南] HS编码0902300100
编码描述:ống thủy tinh trung tính màu nâu dùng cho ngành dược (dia: 15.80+/-0.20, thick: 0.5+/-0.03, length: 1550+/-5) mm, (hệ số giản nở tuyến tính 7.0 x 10 mũ trừ 6 k mũ trừ 1) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
car windscreen
-
公司名
交易量
-
nguyễn tấn cương
2
-
công ty tnhh dệt may hoa sen
1
-
công ty tnhh funing precision componenets
1
-
công ty tnhh điện tử việt nam tachibana
1
-
công ty tnhh schaeffler việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen benson automobile glass co. ltd
2
-
guangzhou tachibana electronics co
1
-
rf micro devices beijing co.ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
jinan fortune
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
dinh vu port hai phong
2
-
noi bai international airport hanoi
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
qui nhon port binh dinh
1