[越南] HS编码0710800100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: miếng nối cửa cabin (02cái/bộ) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 98213026) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
torch,knitted fabric
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
công ty tnhh noa việt nam
3
-
công ty tnhh ôtô đông phong
2
-
cty tnhh greystones data systems việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ hoàng anh vỹ
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
hitek traders
2
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
2
-
hanesbrand nanjing textiles co
1
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port ptsc
2
-
dong dang station lang son
2
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
hanesbrand nanjing textiles co
采购商
công ty tnhh hanesbrands việt nam huế
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9888.413
-
HS编码
0710800100
产品标签
torch
knitted fabric
-
产品描述
fa75/25#&vải dệt kim 75% cotton,25 % poyester (khổ 14-71 inch) @