[越南] HS编码04022120
编码描述:nguyên liệu thực phẩm - sữa bột hiệu danuo hàm lượng protein sữa trong chất khô không béo của sữa min 34%, hàm lượng chất béo sữa min 26%, độ ẩm <= 5% chưa pha thêm đường và chất ngọt khác nsx: 16/9/2013. hsd: 2 năm từ ngày sx 25kg/bao mới 100% do tqsx. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
solid milk
-
公司名
交易量
-
daitanviet joint stock co
431
-
asia chemical co
369
-
deneast vietnam co ltd.
140
-
công ty cổ phần đại tân việt
135
-
công ty cổ phần hóa chất á châu
129
-
公司名
交易量
-
fonterra ingredients ltd.
766
-
open country dariy
353
-
czarnikow group ltd.
178
-
open country dairy new zealand
153
-
synlait milk ltd.
97
-
国家地区
交易量
-
new zealand
1753
-
france
139
-
netherlands
101
-
australia
42
-
china
39
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
176
-
cang cat lai hcm vn
110
-
cang cont spitc
44
-
cang lach huyen hp
42
-
cang icd phuoclong vn
40
-
公司名
交易量
-
lyttelton nz
85
-
lyttelton
81
-
tauranga
57
-
tauranga nz
55
-
bluff harbour nz
54