[越南] HS编码0209100100
编码描述:tấm mút xốp dạng cuộn dày (0,3-1,0) cm, khổ (1,0 -1,5) m, hiệu chữ trung quốc mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
refrigerating material
-
公司名
交易量
-
huong thuy manufacture services trading cororation
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thương mại dịch vụ an tín
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn điện máy aqua việt nam
1
-
công ty tnhh shi an te
1
-
公司名
交易量
-
langshixing electronics shenzhen c
1
-
changxing baide pape co.ltd.
1
-
shanghai eastern reciprocity international trading co.ltd.
1
-
dongxing city xinquan co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
changxing baide pape co.ltd.
采购商
công ty tnhh shi an te
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
92000
-
HS编码
0209100100
产品标签
refrigerating material
-
产品描述
máy phủ keo (dùng trong sản xuất vải không dệt) , zw9300-1, width: 2600mm, mới 100% @