[越南] HS编码0207140400
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1100an) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
frozen chicken
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
公司名
交易量
-
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2014/11/02
-
供应商
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
282.3
-
HS编码
0207140400
产品标签
frozen chicken
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1100an) @