[越南] HS编码0204429900
编码描述:chất làm đặc, tạo màng dùng trong sơn, xây dựng...: hydroxypropyl methyl cellulose 6 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
frozen mutton with bones
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh supor việt nam
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh đức hùng phát
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
cixi zhongbang metal products co.ltd.
1
-
shandong head co. ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port ptsc
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
shandong head co. ltd
采购商
công ty tnhh đức hùng phát
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
11040
-
HS编码
0204429900
产品标签
frozen mutton with bones
-
产品描述
chất làm đặc, tạo màng dùng trong sơn, xây dựng...: hydroxypropyl methyl cellulose 6 @