[越南] HS编码0204410100
编码描述:nhôm tấm hợp kim hình tròn/1.95*160/ mm - nguyên liệu dùng trong sản xuất @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
frozen mutton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh supor việt nam
1
-
公司名
交易量
-
cixi zhongbang metal products co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
交易日期
2015/01/31
-
供应商
cixi zhongbang metal products co.ltd.
采购商
công ty tnhh supor việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2221.961
-
HS编码
0204410100
产品标签
frozen mutton
-
产品描述
nhôm tấm hợp kim hình tròn/1.95*160/ mm - nguyên liệu dùng trong sản xuất @