首页> HS编码库> 越南> HS编码01022911

[越南] HS编码01022911

编码描述:bò thiến (bò trưởng thành loại vừa), giống brahman nuôi vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục cites, trọng lượng trung bình 556.69 kgs/con, 3,547 con, từ 24-48 tháng tuổi @ 编码来源:越南原始海关数据

编码进口趋势

交易次数(次)

HS编码01022911的贸易报告基于越南的2022-12至2023-11期间的进口数据汇总而成,共计88笔交易记录。上图是HS编码01022911的市场趋势分析图,可以从交易次数的维度的趋势来了解当前行业的采购周期和业务稳定性。 同时我们也提供该编码的采购商排名、供应商排名、主要采购区域、出货港口、卸货港口等内容。基于这些板块数据可深度分析,助您精准洞悉市场动向。

  • 公司名 交易量
  • hoa phat trade co.ltd. 18
  • quang phat energy imvestment co., ltd 17
  • dong thanh hanoi joint stock co 13
  • fondo para el desarrollo agrario 7
  • công ty tnhh lê hà anh 7

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • australia 79
  • other 18
  • costa rica 8
  • china 1
  • philippines 1
  • 公司名 交易量
  • cang ca ha long 9
  • cang hon la q binh 8
  • ben cang th thi vai 7
  • cang cai lan qninh 4
  • hoang dieu hp 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2023/12/27
  • 供应商 bondstock rural exp pvt ltd.
    采购商 quang phat energy imvestment co., ltd
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Australia
    采购区 Vietnam
  • 重量 1916750.0 KG
    金额 4331855
  • HS编码 01022911
    产品标签 ---
  • 产品描述 castrated cattle (medium-sized adult cattle), brahman breed fattened for meat, not on the cites list, average weight 526.87 kgs/head, 3638 head, from 24-48 months old
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894